Trang chủCAST • STO
add
Castellum AB
Giá đóng cửa hôm trước
119,00 kr
Mức chênh lệch một ngày
116,00 kr - 118,60 kr
Phạm vi một năm
100,25 kr - 127,60 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
59,60 T SEK
Số lượng trung bình
2,15 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,45 T | 0,00% |
Chi phí hoạt động | 41,00 Tr | -50,00% |
Thu nhập ròng | 1,30 T | 64.850,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 53,02 | 66.175,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,99 | -0,50% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,61 T | 3,28% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,34% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 104,00 Tr | -49,76% |
Tổng tài sản | 158,63 T | 2,54% |
Tổng nợ | 80,74 T | 6,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 77,89 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 474,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,30 T | 64.850,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,15 T | 19,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -672,00 Tr | 9,92% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -496,00 Tr | 79,16% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -16,00 Tr | 99,27% |
Dòng tiền tự do | -4,86 T | -1,48% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
485