Trang chủCAV • ASX
add
Carnavale Resources Limited
Giá đóng cửa hôm trước
0,099 $
Mức chênh lệch một ngày
0,093 $ - 0,11 $
Phạm vi một năm
0,043 $ - 0,17 $
Giá trị vốn hóa thị trường
39,59 Tr AUD
Số lượng trung bình
506,19 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 47,74 N | 38,59% |
Chi phí hoạt động | 499,62 N | 177,14% |
Thu nhập ròng | -451,88 N | -209,87% |
Biên lợi nhuận ròng | -946,46 | -123,60% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -443,78 N | -206,30% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,27 Tr | 202,62% |
Tổng tài sản | 16,64 Tr | 24,85% |
Tổng nợ | 242,96 N | -41,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 16,40 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 407,73 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,48 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -451,88 N | -209,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | -142,19 N | -37,97% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -371,98 N | 26,97% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,26 Tr | 217,79% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,75 Tr | 563,72% |
Dòng tiền tự do | -358,65 N | 40,18% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web