Trang chủCBA • CVE
add
Champion Bear Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,030 $
Phạm vi một năm
0,015 $ - 0,050 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,26 Tr CAD
Số lượng trung bình
45,69 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 41,77 N | -16,42% |
Thu nhập ròng | -44,10 N | 22,11% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -41,48 N | 16,52% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,37 N | 93,23% |
Tổng tài sản | 5,04 Tr | 0,01% |
Tổng nợ | 2,94 Tr | -17,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,10 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 75,24 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -44,10 N | 22,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | -43,41 N | 27,11% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | 100,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 40,80 N | -36,66% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,61 N | -662,57% |
Dòng tiền tự do | -25,42 N | 39,46% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trụ sở chính
Trang web