Trang chủCBK • NASDAQ
add
Commercial BancGroup Inc
24,59 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
24,59 $
Đóng cửa: 20 thg 3, 17:20:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
24,96 $
Mức chênh lệch một ngày
24,44 $ - 25,74 $
Phạm vi một năm
23,24 $ - 27,83 $
Giá trị vốn hóa thị trường
336,83 Tr USD
Số lượng trung bình
40,91 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
1,63%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
NDAQ
0,066%
0,16%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 23,33 Tr | 2,48% |
Chi phí hoạt động | 10,39 Tr | -23,97% |
Thu nhập ròng | 9,91 Tr | 76,67% |
Biên lợi nhuận ròng | 42,50 | 72,41% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,72 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 21,98% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 144,32 Tr | -27,98% |
Tổng tài sản | 2,29 T | -0,44% |
Tổng nợ | 2,01 T | -3,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 285,09 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 9,91 Tr | 76,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1975
Trang web
Nhân viên
287