Trang chủCBK • NASDAQ
add
Commercial BancGroup Inc
Giá đóng cửa hôm trước
25,56 $
Mức chênh lệch một ngày
24,51 $ - 26,31 $
Phạm vi một năm
23,24 $ - 26,31 $
Giá trị vốn hóa thị trường
307,77 Tr USD
Số lượng trung bình
99,18 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 22,85 Tr | 6,07% |
Chi phí hoạt động | 10,29 Tr | 1,11% |
Thu nhập ròng | 9,47 Tr | 2,81% |
Biên lợi nhuận ròng | 41,43 | -3,07% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,77 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 23,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 169,12 Tr | — |
Tổng tài sản | 2,21 T | — |
Tổng nợ | 1,97 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 245,15 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,24 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,28 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 9,47 Tr | 2,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | 8,39 Tr | -20,33% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 51,48 Tr | 11.931,89% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -56,36 Tr | -353,24% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,50 Tr | -89,17% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1975
Trang web
Nhân viên
289