Trang chủCBL • ASX
add
Control Bionics Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,055 $
Mức chênh lệch một ngày
0,057 $ - 0,060 $
Phạm vi một năm
0,026 $ - 0,086 $
Giá trị vốn hóa thị trường
22,66 Tr AUD
Số lượng trung bình
229,90 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,41 Tr | -2,63% |
Chi phí hoạt động | 2,25 Tr | -4,34% |
Thu nhập ròng | -1,80 Tr | -12,01% |
Biên lợi nhuận ròng | -127,98 | -15,04% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,35 Tr | -4,59% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,06 Tr | 214,39% |
Tổng tài sản | 9,93 Tr | 12,36% |
Tổng nợ | 2,20 Tr | -7,44% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,73 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 411,96 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -39,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -49,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,80 Tr | -12,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,11 Tr | 6,03% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -163,43 N | 11,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,51 Tr | 84,79% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,23 Tr | 28.960,66% |
Dòng tiền tự do | -915,42 N | -8,38% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web