Trang chủCBNK • NASDAQ
add
Capital Bancorp Inc
Giá đóng cửa hôm trước
28,80 $
Mức chênh lệch một ngày
28,26 $ - 29,16 $
Phạm vi một năm
24,69 $ - 36,40 $
Giá trị vốn hóa thị trường
468,83 Tr USD
Số lượng trung bình
51,36 N
Tỷ số P/E
8,39
Tỷ lệ cổ tức
1,68%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 58,78 Tr | 15,47% |
Chi phí hoạt động | 39,10 Tr | 12,05% |
Thu nhập ròng | 15,04 Tr | 99,62% |
Biên lợi nhuận ròng | 25,58 | 72,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,91 | -1,09% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 23,60% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 255,56 Tr | 24,46% |
Tổng tài sản | 3,61 T | 12,45% |
Tổng nợ | 3,20 T | 12,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 401,98 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 15,04 Tr | 99,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1974
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
398