Trang chủCBO • ASX
add
Cobram Estate Olives Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3,07 $
Mức chênh lệch một ngày
2,92 $ - 3,05 $
Phạm vi một năm
1,69 $ - 4,11 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,40 T AUD
Số lượng trung bình
682,49 N
Tỷ số P/E
31,97
Tỷ lệ cổ tức
1,53%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 58,22 Tr | -7,00% |
Chi phí hoạt động | 13,52 Tr | 13,46% |
Thu nhập ròng | -5,97 Tr | -167,38% |
Biên lợi nhuận ròng | -10,25 | -187,92% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,40 Tr | -51,96% |
Thuế suất hiệu dụng | 4,89% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,28 Tr | -69,37% |
Tổng tài sản | 868,32 Tr | 18,27% |
Tổng nợ | 358,24 Tr | -14,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 510,08 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 477,41 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,87 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,92% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,97 Tr | -167,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | -7,06 Tr | -138,32% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -34,04 Tr | -28,81% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 39,86 Tr | 467,27% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -933,00 N | -12,95% |
Dòng tiền tự do | -31,33 Tr | -42,35% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web