Trang chủCBY • FRA
add
Community Financial System Inc
Giá đóng cửa hôm trước
50,00 €
Mức chênh lệch một ngày
49,80 € - 49,80 €
Phạm vi một năm
42,80 € - 60,00 €
Giá trị vốn hóa thị trường
3,04 T USD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 210,47 Tr | 10,73% |
Chi phí hoạt động | 136,90 Tr | 12,06% |
Thu nhập ròng | 54,42 Tr | 9,30% |
Biên lợi nhuận ròng | 25,86 | -1,30% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,07 | 13,83% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 24,33% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 309,29 Tr | 54,91% |
Tổng tài sản | 17,30 T | 5,60% |
Tổng nợ | 15,30 T | 4,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,01 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 52,72 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 54,42 Tr | 9,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | 84,58 Tr | 28,65% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 283,69 Tr | 234,69% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -311,76 Tr | -7.299,88% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 56,51 Tr | 137,90% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1866
Trang web
Nhân viên
2.927