Trang chủCCA • ASX
add
Change Financial Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,086 $
Mức chênh lệch một ngày
0,084 $ - 0,086 $
Phạm vi một năm
0,047 $ - 0,10 $
Giá trị vốn hóa thị trường
56,08 Tr AUD
Số lượng trung bình
27,01 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,64 Tr | 29,14% |
Chi phí hoạt động | 1,36 Tr | -2,04% |
Thu nhập ròng | 298,32 N | 134,46% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,42 | 126,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 895,90 N | 231,09% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,85% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,56 Tr | -26,67% |
Tổng tài sản | 16,97 Tr | 6,31% |
Tổng nợ | 9,24 Tr | 2,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,73 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 662,94 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 298,32 N | 134,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | 17,52 N | 111,98% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -660,18 N | -7,34% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -28,69 N | -102,03% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -675,47 N | -250,71% |
Dòng tiền tự do | 337,24 N | 188,13% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
85