Trang chủCCAP • ETR
add
Corestate Capital Holding SA
Giá đóng cửa hôm trước
0,24 €
Mức chênh lệch một ngày
0,24 € - 0,24 €
Phạm vi một năm
0,20 € - 0,35 €
Giá trị vốn hóa thị trường
38,88 Tr EUR
Số lượng trung bình
2,29 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ETR
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | 2023info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,90 Tr | -94,85% |
Chi phí hoạt động | 78,60 Tr | -25,14% |
Thu nhập ròng | 220,30 Tr | 129,62% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,65 N | 675,65% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -125,20 Tr | 46,45% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,97% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | 2023info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 42,00 Tr | -25,13% |
Tổng tài sản | 445,50 Tr | -31,50% |
Tổng nợ | 346,10 Tr | -55,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 99,40 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 166,16 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -16,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -23,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | 2023info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 220,30 Tr | 129,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | -44,60 Tr | -227,94% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 18,40 Tr | -3,66% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 11,60 Tr | 147,15% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -14,60 Tr | 23,56% |
Dòng tiền tự do | -6,79 Tr | 89,55% |
Giới thiệu
Trang web
Nhân viên
99