Trang chủCCAP • FRA
add
Corestate Capital Holding SA
Giá đóng cửa hôm trước
0,26 €
Mức chênh lệch một ngày
0,26 € - 0,26 €
Phạm vi một năm
0,22 € - 0,42 €
Giá trị vốn hóa thị trường
42,53 Tr EUR
Số lượng trung bình
681,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ETR
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 95,50 Tr | -59,81% |
Chi phí hoạt động | 105,40 Tr | 39,60% |
Thu nhập ròng | -743,80 Tr | -269,87% |
Biên lợi nhuận ròng | -778,85 | -820,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -191,70 Tr | -908,86% |
Thuế suất hiệu dụng | -3,35% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 56,10 Tr | -10,67% |
Tổng tài sản | 650,40 Tr | -53,99% |
Tổng nợ | 770,70 Tr | -2,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -120,30 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 34,19 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -14,81% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -18,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -743,80 Tr | -269,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | 700,00 N | -97,70% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 17,50 Tr | 80,41% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -37,30 Tr | 33,03% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -19,10 Tr | -23,23% |
Dòng tiền tự do | -22,01 Tr | -174,94% |
Giới thiệu
Trang web
Nhân viên
97