Trang chủCCCC • NASDAQ
add
C4 Therapeutics Inc
2,73 $
Sau giờ giao dịch:(0,073%)+0,0020
2,73 $
Đóng cửa: 16 thg 3, 20:00:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
2,72 $
Mức chênh lệch một ngày
2,68 $ - 2,88 $
Phạm vi một năm
1,09 $ - 3,82 $
Giá trị vốn hóa thị trường
266,39 Tr USD
Số lượng trung bình
2,47 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,02 Tr | 112,79% |
Chi phí hoạt động | 104,44 Tr | -3,71% |
Thu nhập ròng | -20,49 Tr | 40,75% |
Biên lợi nhuận ròng | -185,97 | 72,15% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,18 | 63,27% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -22,72 Tr | 38,98% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,59% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 248,54 Tr | 1,48% |
Tổng tài sản | 359,08 Tr | 2,71% |
Tổng nợ | 102,49 Tr | -23,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 256,59 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 97,58 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -18,53% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -21,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -20,49 Tr | 40,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | -22,14 Tr | -23,49% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -80,73 Tr | -690,59% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 118,67 Tr | 105.857,14% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 15,79 Tr | 480,58% |
Dòng tiền tự do | -7,70 Tr | 8,17% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
104