Trang chủCCE • ASX
add
Carnegie Clean Energy Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,055 $
Mức chênh lệch một ngày
0,055 $ - 0,055 $
Phạm vi một năm
0,033 $ - 0,19 $
Giá trị vốn hóa thị trường
21,30 Tr AUD
Số lượng trung bình
9,99 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 118,85 N | 72,28% |
Chi phí hoạt động | 713,23 N | -0,16% |
Thu nhập ròng | -852,52 N | -22,68% |
Biên lợi nhuận ròng | -717,28 | 28,79% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -572,76 N | 1,93% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,95 Tr | 2,00% |
Tổng tài sản | 24,64 Tr | 3,49% |
Tổng nợ | 5,12 Tr | 50,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 19,52 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 387,51 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,43% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -852,52 N | -22,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | -985,94 N | -9,66% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 473,86 N | 319,39% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,06 Tr | -11,01% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 528,12 N | 609,95% |
Dòng tiền tự do | -612,16 N | -14,88% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
52