Trang chủCCEC • NASDAQ
add
Capital Clean Energy Carriers Corp
Giá đóng cửa hôm trước
20,63 $
Mức chênh lệch một ngày
20,26 $ - 20,95 $
Phạm vi một năm
14,09 $ - 24,83 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,19 T USD
Số lượng trung bình
7,70 N
Tỷ số P/E
10,61
Tỷ lệ cổ tức
2,95%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 98,35 Tr | -6,44% |
Chi phí hoạt động | 25,84 Tr | -9,22% |
Thu nhập ròng | 36,52 Tr | -64,19% |
Biên lợi nhuận ròng | 37,13 | -61,73% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,49 | -5,54% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 78,13 Tr | -8,16% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 273,84 Tr | -12,79% |
Tổng tài sản | 4,10 T | -0,43% |
Tổng nợ | 2,60 T | -6,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,50 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 59,30 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,82 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,25% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 36,52 Tr | -64,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | 59,74 Tr | -13,27% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -16,31 Tr | -109,30% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -79,50 Tr | 12,49% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -36,06 Tr | -123,51% |
Dòng tiền tự do | -100,39 Tr | -158,12% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2007
Trang web