Trang chủCCFN • OTCMKTS
add
Muncy Columbia Financial Corp
Giá đóng cửa hôm trước
58,65 $
Mức chênh lệch một ngày
58,67 $ - 59,00 $
Phạm vi một năm
38,25 $ - 59,58 $
Giá trị vốn hóa thị trường
208,67 Tr USD
Số lượng trung bình
1,85 N
Tỷ số P/E
8,61
Tỷ lệ cổ tức
3,05%
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 19,06 Tr | 22,70% |
Chi phí hoạt động | 9,39 Tr | 6,87% |
Thu nhập ròng | 7,39 Tr | 41,52% |
Biên lợi nhuận ròng | 38,78 | 15,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 17,58% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 48,54 Tr | 179,29% |
Tổng tài sản | 1,67 T | 4,84% |
Tổng nợ | 1,48 T | 3,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 192,54 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,78% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,39 Tr | 41,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1926
Trang web
Nhân viên
236