Trang chủCCIX • NASDAQ
add
Churchill Capital Corp IX
Giá đóng cửa hôm trước
10,64 $
Mức chênh lệch một ngày
10,63 $ - 10,65 $
Phạm vi một năm
10,45 $ - 11,66 $
Giá trị vốn hóa thị trường
389,72 Tr USD
Số lượng trung bình
97,92 N
Tỷ số P/E
45,55
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 400,02 N | 59,60% |
Thu nhập ròng | 2,68 Tr | -18,66% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,47 N | -99,90% |
Tổng tài sản | 307,78 Tr | 2,89% |
Tổng nợ | 317,85 Tr | 3,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -10,07 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 36,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -39,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,68 Tr | -18,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | -176,30 N | -28,98% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | -100,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -176,30 N | -120,42% |
Dòng tiền tự do | -26,30 N | 82,52% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2023
Trang web