Trang chủCCL • NYSE
add
Carnival Corp
23,96 $
Trước giờ mở cửa:(1,71%)+0,41
24,37 $
Đóng cửa: 31 thg 3, 04:10:48 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
24,19 $
Mức chênh lệch một ngày
23,79 $ - 24,84 $
Phạm vi một năm
15,07 $ - 34,03 $
Giá trị vốn hóa thị trường
33,22 T USD
Số lượng trung bình
27,52 Tr
Tỷ số P/E
11,87
Tỷ lệ cổ tức
2,50%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,16 T | 6,11% |
Chi phí hoạt động | 2,61 T | 10,42% |
Thu nhập ròng | 258,00 Tr | 430,77% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,18 | 411,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,20 | 53,85% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,30 T | 8,86% |
Thuế suất hiệu dụng | 6,09% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,42 T | 70,95% |
Tổng tài sản | 51,57 T | 6,25% |
Tổng nợ | 38,52 T | -2,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,05 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,39 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 258,00 Tr | 430,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,26 T | 36,54% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -597,00 Tr | 1,32% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,17 T | -68,99% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -501,00 Tr | -33,24% |
Dòng tiền tự do | 813,88 Tr | 330,34% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1972
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
160.000