Trang chủCCL • NYSE
add
Carnival Corp
30,02 $
Sau giờ giao dịch:(0,067%)-0,020
30,00 $
Đóng cửa: 30 thg 1, 16:21:26 GMT-5 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
31,14 $
Mức chênh lệch một ngày
29,58 $ - 31,00 $
Phạm vi một năm
15,07 $ - 32,89 $
Giá trị vốn hóa thị trường
41,37 T USD
Số lượng trung bình
20,62 Tr
Tỷ số P/E
14,87
Tỷ lệ cổ tức
2,00%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,33 T | 6,60% |
Chi phí hoạt động | 3,06 T | 8,88% |
Thu nhập ròng | 422,00 Tr | 39,27% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,67 | 30,78% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,34 | 142,86% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,34 T | 14,76% |
Thuế suất hiệu dụng | -4,46% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,93 T | 59,34% |
Tổng tài sản | 51,69 T | 5,36% |
Tổng nợ | 39,40 T | -1,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,28 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,38 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,82% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 422,00 Tr | 39,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,52 T | 66,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,51 T | -162,37% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 166,00 Tr | 126,31% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 166,00 Tr | 153,21% |
Dòng tiền tự do | -252,00 Tr | -283,44% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1972
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
160.000