Trang chủCCM • ASX
add
Cadoux Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,042 $
Mức chênh lệch một ngày
0,039 $ - 0,044 $
Phạm vi một năm
0,025 $ - 0,061 $
Giá trị vốn hóa thị trường
15,58 Tr AUD
Số lượng trung bình
164,53 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 817,92 N | -50,54% |
Thu nhập ròng | -869,78 N | 50,13% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,92 Tr | -23,69% |
Tổng tài sản | 5,60 Tr | -17,35% |
Tổng nợ | 1,38 Tr | 191,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,22 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 370,92 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -36,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -48,47% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -869,78 N | 50,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | -28,68 N | 97,56% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -28,68 N | 97,56% |
Dòng tiền tự do | -474,31 N | 52,81% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web