Trang chủCCM • ASX
add
Cadoux Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,043 $
Mức chênh lệch một ngày
0,040 $ - 0,043 $
Phạm vi một năm
0,025 $ - 0,061 $
Giá trị vốn hóa thị trường
16,35 Tr AUD
Số lượng trung bình
190,64 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 746,81 N | -49,44% |
Thu nhập ròng | -206,56 N | 80,74% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 73,45% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,98 Tr | -59,34% |
Tổng tài sản | 6,80 Tr | -32,75% |
Tổng nợ | 918,63 N | 53,43% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,88 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 370,92 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -27,44% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -31,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -206,56 N | 80,74% |
Tiền từ việc kinh doanh | -269,37 N | 81,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -269,37 N | 81,67% |
Dòng tiền tự do | -466,76 N | 44,50% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web