Trang chủCCMC • CVE
add
Core Critical Metals Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,60 $
Mức chênh lệch một ngày
0,60 $ - 0,61 $
Phạm vi một năm
0,11 $ - 0,75 $
Giá trị vốn hóa thị trường
26,20 Tr CAD
Số lượng trung bình
33,85 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,37 Tr | 1.244,56% |
Thu nhập ròng | -1,42 Tr | -55,44% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 821,74 N | 292,75% |
Tổng tài sản | 857,53 N | 196,10% |
Tổng nợ | 18,21 N | -85,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 839,32 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 39,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 30,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -365,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -374,94% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,42 Tr | -55,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,36 Tr | -2.267,98% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,28 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -86,49 N | -50,34% |
Dòng tiền tự do | -816,95 N | -922,36% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trụ sở chính
Trang web