Trang chủCCMC • CVE
add
Core Critical Metals Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,94 $
Phạm vi một năm
0,25 $ - 1,15 $
Giá trị vốn hóa thị trường
11,13 Tr CAD
Số lượng trung bình
4,77 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 453,40 N | 369,86% |
Thu nhập ròng | -445,14 N | -175,51% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 928,24 N | -18,49% |
Tổng tài sản | 1,01 Tr | -17,11% |
Tổng nợ | 28,56 N | -79,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 982,86 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,25 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -108,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -110,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -445,14 N | -175,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | -415,51 N | -1.592,88% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 357,75 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -57,76 N | -307,53% |
Dòng tiền tự do | -229,74 N | -367,09% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trụ sở chính
Trang web