Trang chủCCO • ASX
add
Calmer Co International Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,0030 $
Mức chênh lệch một ngày
0,0030 $ - 0,0040 $
Phạm vi một năm
0,0020 $ - 0,0064 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,59 Tr AUD
Số lượng trung bình
78,26 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,22 Tr | 1,59% |
Chi phí hoạt động | 1,86 Tr | -17,22% |
Thu nhập ròng | -869,66 N | 26,25% |
Biên lợi nhuận ròng | -39,24 | 27,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -762,91 N | 28,59% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,28% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,06 Tr | -51,02% |
Tổng tài sản | 5,49 Tr | -6,05% |
Tổng nợ | 5,31 Tr | 42,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 187,33 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,90 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -36,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -51,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -869,66 N | 26,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | -618,90 N | 54,01% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -11,06 N | 95,19% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 428,49 N | -79,64% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -201,47 N | -138,07% |
Dòng tiền tự do | -553,07 N | 39,38% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web