Trang chủCCRN • NASDAQ
add
Cross Country Healthcare Inc
Giá đóng cửa hôm trước
9,62 $
Mức chênh lệch một ngày
9,38 $ - 9,66 $
Phạm vi một năm
7,43 $ - 15,80 $
Giá trị vốn hóa thị trường
303,15 Tr USD
Số lượng trung bình
549,44 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 236,76 Tr | -23,61% |
Chi phí hoạt động | 49,44 Tr | -19,82% |
Thu nhập ròng | -82,93 Tr | -2.109,67% |
Biên lợi nhuận ròng | -35,03 | -2.795,04% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,06 | -250,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,58 Tr | -60,30% |
Thuế suất hiệu dụng | -16,40% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 108,74 Tr | 33,20% |
Tổng tài sản | 448,95 Tr | -23,81% |
Tổng nợ | 126,13 Tr | -25,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 322,82 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 32,32 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,94 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,74% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -82,93 Tr | -2.109,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | 18,24 Tr | -24,74% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,12 Tr | 16,36% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,52 Tr | -59,90% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 9,61 Tr | -45,46% |
Dòng tiền tự do | 7,67 Tr | -65,51% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1986
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
7.890