Trang chủCCS • NYSE
add
Century Communities Inc
Giá đóng cửa hôm trước
57,75 $
Mức chênh lệch một ngày
56,77 $ - 58,32 $
Phạm vi một năm
50,42 $ - 76,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,68 T USD
Số lượng trung bình
281,22 N
Tỷ số P/E
11,86
Tỷ lệ cổ tức
2,22%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,23 T | -3,13% |
Chi phí hoạt động | 135,40 Tr | -5,60% |
Thu nhập ròng | 35,96 Tr | -65,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,91 | -63,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,59 | -54,44% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 44,54 Tr | -64,89% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,45% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 109,44 Tr | -27,04% |
Tổng tài sản | 4,46 T | -1,60% |
Tổng nợ | 1,87 T | -2,27% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,59 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 29,05 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 35,96 Tr | -65,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | 210,74 Tr | -29,68% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 14,29 Tr | -68,26% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -248,69 Tr | 28,60% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -23,66 Tr | -560,03% |
Dòng tiền tự do | 231,59 Tr | -15,36% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
1.660