Trang chủCCTG • NASDAQ
add
CCSC Technology International Hldngs Ltd
1,06 $
Sau giờ giao dịch:(6,13%)-0,065
1,00 $
Đóng cửa: 23 thg 1, 19:59:24 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,96 $
Mức chênh lệch một ngày
0,83 $ - 1,24 $
Phạm vi một năm
0,83 $ - 26,10 $
Giá trị vốn hóa thị trường
39,62 Tr USD
Số lượng trung bình
1,46 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,23 Tr | -8,17% |
Chi phí hoạt động | 1,72 Tr | -3,33% |
Thu nhập ròng | -485,57 N | -30,47% |
Biên lợi nhuận ròng | -11,47 | -42,13% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -430,96 N | -20,19% |
Thuế suất hiệu dụng | 9,83% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,81 Tr | -25,72% |
Tổng tài sản | 15,24 Tr | -12,53% |
Tổng nợ | 5,26 Tr | -5,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,98 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,11 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -10,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -485,57 N | -30,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | -204,83 N | 63,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -240,52 N | 27,87% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -434,64 N | 49,91% |
Dòng tiền tự do | -339,64 N | -158,09% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
263