Trang chủCDB • CVE
add
Cordoba Minerals Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1,48 $
Phạm vi một năm
0,38 $ - 1,59 $
Giá trị vốn hóa thị trường
140,48 Tr CAD
Số lượng trung bình
185,88 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 10,07 Tr | 35,41% |
Thu nhập ròng | -5,48 Tr | -53,66% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -9,97 Tr | -35,80% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,58 Tr | -82,35% |
Tổng tài sản | 6,94 Tr | -65,27% |
Tổng nợ | 7,61 Tr | -43,88% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -677,00 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 92,98 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -148,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -208,43% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -420,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,48 Tr | -53,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | -9,82 Tr | -48,11% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -34,00 N | -9,68% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -162,00 N | -102,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -10,02 Tr | -2.091,05% |
Dòng tiền tự do | -5,97 Tr | -271,39% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trụ sở chính
Trang web