Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
+0,24%
1.103,05
+2,67
+0,24%
1.100,381.096,191.112,971.094,08
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
+0,19%
622,42
+1,21
+0,19%
621,21621,21624,47618,56
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
-2,87%
1.157,44
-34,22
-2,87%
1.191,661.158,281.160,761.124,17
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
+1,82%
1.750,30
+31,25
+1,82%
1.719,051.729,911.766,941.729,91
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
+0,75%
646,61
+4,84
+0,75%
641,77643,39653,21643,39
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
+1,26%
833,78
+10,40
+1,26%
823,38822,99834,38820,61
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
+1,54%
218,49
+3,31
+1,54%
215,18215,18218,76215,18
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
+1,50%
3.109,02
+45,83
+1,50%
3.063,193.096,933.118,043.093,29
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
-0,42%
935,18
-3,92
-0,42%
939,10937,35937,41924,95
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
+1,45%
1.503,60
+21,56
+1,45%
1.482,041.485,591.506,801.485,59
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
+2,36%
2.435,30
+56,09
+2,36%
2.379,212.409,512.463,802.409,51
City Developments Ltd ADR
6,69 US$
+2,56%
(+0,17) 1 ngày
17 thg 4, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CDEVY...
Mở
6,47 US$
Cao
6,69 US$
Thấp
6,47 US$
Vốn hoá thị trường
6,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,02 N
Khối lượng
1,68 N
Cổ tức
3,26%
Cổ tức hằng quý
0,05 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
12,55
Cao nhất trong 52 tuần
8,20 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,38 US$
EPS
0,53 US$
Beta
0,23
Số cổ phiếu đang lưu hành
909,30 Tr
Số nhân viên
10 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
City Developments Limited, sometimes also known as CityDev, is a Singaporean multinational real estate operating organisation. Founded in 1963, CDL first developed projects in Johor Bahru, Malaysia, as well as in Singapore. However, due to the racial and political situation in Singapore and Malaysia, CDL was forced to sell its properties in Johor Bahru and consolidate itself into the Singapore market. CDL came under the control of Hong Leong Bank via shares acquisition in 1969. Since then, CDL has developed numerous types of properties from shopping malls to integrated developments. CDL is currently headquartered in Republic Plaza, Singapore. Kwek Leng Beng is its current chairman and Sherman Kwek, Kwek Leng Beng's son, is its current chief executive officer. CDL also owns many subsidiaries, including Millennium & Copthorne Hotels. Wikipedia
Giới thiệu về City Developments Ltd ADR
Giám đốc điều hànhSherman Kwek
Số nhân viên9,55 N
Ngày thành lập7 thg 9, 1963
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcdl.com.sg
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
843,95 Tr
843,95 Tr
949,60 Tr
949,60 Tr
Giá vốn hàng bán
497,86 Tr
497,86 Tr
564,11 Tr
564,11 Tr
Chi phí doanh thu
497,86 Tr
497,86 Tr
564,11 Tr
564,11 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
140,37 Tr
140,37 Tr
166,56 Tr
166,56 Tr
Chi phí hoạt động
252,12 Tr
252,12 Tr
285,06 Tr
285,06 Tr
Tổng chi phí hoạt động
749,98 Tr
749,98 Tr
849,17 Tr
849,17 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
93,97 Tr
93,97 Tr
100,43 Tr
100,43 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,51 Tr
-4,51 Tr
1,81 Tr
1,81 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
69,93 Tr
69,93 Tr
315,82 Tr
315,82 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
20,80 Tr
20,80 Tr
66,99 Tr
66,99 Tr
Chi phí thuế thu nhập
22,84 Tr
22,84 Tr
45,09 Tr
45,09 Tr
Thuế suất hiệu dụng
32,67%
32,67%
14,28%
14,28%
Chi phí hoạt động khác
111,75 Tr
111,75 Tr
118,51 Tr
118,51 Tr
Thu nhập ròng
45,59 Tr
45,59 Tr
269,26 Tr
269,26 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,40%
5,40%
28,35%
28,35%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
20,37 Tr
20,37 Tr
25,28 Tr
25,28 Tr
Chi phí lãi suất
-120,53 Tr
-120,53 Tr
-110,38 Tr
-110,38 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-100,16 Tr
-100,16 Tr
-85,10 Tr
-85,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
164,41 Tr
164,41 Tr
156,18 Tr
156,18 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-48,25 Tr
-48,25 Tr
-49,70 Tr
-49,70 Tr

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay