Trang chủCDHSF • OTCMKTS
add
CDL Hospitality Trusts
Giá đóng cửa hôm trước
0,67 $
Phạm vi một năm
0,59 $ - 0,67 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,05 T SGD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 71,25 Tr | 7,21% |
Chi phí hoạt động | 20,53 Tr | 9,01% |
Thu nhập ròng | -11,97 Tr | -869,50% |
Biên lợi nhuận ròng | -16,80 | -817,95% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 30,05 Tr | 4,36% |
Thuế suất hiệu dụng | -51,22% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 87,06 Tr | 11,21% |
Tổng tài sản | 3,48 T | 0,90% |
Tổng nợ | 1,54 T | -4,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,95 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,27 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,48 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -11,97 Tr | -869,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | 32,91 Tr | -6,53% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -11,59 Tr | 83,51% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -18,22 Tr | -143,03% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,16 Tr | -52,24% |
Dòng tiền tự do | 16,70 Tr | 13,72% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
186