Trang chủCDIA • IDX
add
Chandra Daya Investasi Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
980,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
960,00 Rp - 1.035,00 Rp
Phạm vi một năm
256,00 Rp - 2.450,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
126,08 NT IDR
Số lượng trung bình
112,62 Tr
Tỷ số P/E
55,14
Tỷ lệ cổ tức
0,13%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 43,21 Tr | 52,03% |
Chi phí hoạt động | 6,26 Tr | -9,01% |
Thu nhập ròng | 43,45 Tr | 324,76% |
Biên lợi nhuận ròng | 100,55 | 179,38% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 10,51 Tr | 318,32% |
Thuế suất hiệu dụng | 6,59% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 576,57 Tr | 180,94% |
Tổng tài sản | 1,74 T | 61,39% |
Tổng nợ | 607,90 Tr | 85,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,14 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 124,83 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 98,00 N | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,09% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 43,45 Tr | 324,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | 16,59 Tr | 936,25% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -267,95 Tr | -273,15% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 244,97 Tr | 1.784,75% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,39 Tr | 89,49% |
Dòng tiền tự do | -422,55 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2023
Trang web
Nhân viên
333