Trang chủCDP0 • FRA
add
Amplitude Energy Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,54 €
Mức chênh lệch một ngày
1,56 € - 1,56 €
Phạm vi một năm
0,90 € - 1,89 €
Giá trị vốn hóa thị trường
764,70 Tr AUD
Số lượng trung bình
5,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 70,74 Tr | 5,81% |
Chi phí hoạt động | 5,87 Tr | 10,41% |
Thu nhập ròng | 13,11 Tr | 246,31% |
Biên lợi nhuận ròng | 18,53 | 227,39% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 50,05 Tr | 12,54% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,87% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 81,30 Tr | 59,30% |
Tổng tài sản | 1,13 T | -7,72% |
Tổng nợ | 583,67 Tr | -27,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 548,33 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 299,88 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,84 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 13,11 Tr | 246,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | 37,98 Tr | 67,23% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,96 Tr | 76,87% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -23,41 Tr | -238,11% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 9,56 Tr | -47,93% |
Dòng tiền tự do | 34,33 Tr | 158,69% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
133