Trang chủCDTG • NASDAQ
add
CDT Environmental Tech Invmt Hlds Ltd
0,39 $
Sau giờ giao dịch:(5,76%)-0,023
0,37 $
Đóng cửa: 16 thg 3, 18:30:36 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,40 $
Mức chênh lệch một ngày
0,36 $ - 0,40 $
Phạm vi một năm
0,20 $ - 2,78 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,89 Tr USD
Số lượng trung bình
1,70 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,66 Tr | -42,31% |
Chi phí hoạt động | 2,03 Tr | 51,91% |
Thu nhập ròng | -631,08 N | -185,92% |
Biên lợi nhuận ròng | -17,24 | -248,88% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -495,27 N | -149,87% |
Thuế suất hiệu dụng | -19,63% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 175,88 N | 82,59% |
Tổng tài sản | 95,36 Tr | 20,31% |
Tổng nợ | 56,93 Tr | 36,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 38,43 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,52 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,49% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -631,08 N | -185,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | -394,91 N | 16,36% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,09 N | 98,13% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 426,81 N | -34,54% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 27,76 N | 132,31% |
Dòng tiền tự do | 778,06 N | -10,32% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trang web
Nhân viên
75