Trang chủCDTG • NASDAQ
add
CDT Environmental Tech Invmt Hlds Ltd
0,41 $
Sau giờ giao dịch:(5,55%)+0,023
0,43 $
Đóng cửa: 16 thg 1, 20:00:00 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,38 $
Mức chênh lệch một ngày
0,36 $ - 0,41 $
Phạm vi một năm
0,25 $ - 2,78 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,01 Tr USD
Số lượng trung bình
39,88 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,66 Tr | -42,31% |
Chi phí hoạt động | 2,03 Tr | 51,91% |
Thu nhập ròng | -631,08 N | -185,92% |
Biên lợi nhuận ròng | -17,24 | -248,88% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -500,26 N | -149,99% |
Thuế suất hiệu dụng | -19,63% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 175,88 N | 82,59% |
Tổng tài sản | 109,02 Tr | 37,54% |
Tổng nợ | 70,59 Tr | 69,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 38,43 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,91 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -631,08 N | -185,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trang web
Nhân viên
75