Trang chủCEEB3 • BVMF
add
Companhia de ltrcdd d std d Bh Clb
Giá đóng cửa hôm trước
47,50 R$
Mức chênh lệch một ngày
45,90 R$ - 47,85 R$
Phạm vi một năm
34,70 R$ - 48,49 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
7,90 T BRL
Số lượng trung bình
110,00
Tỷ số P/E
7,08
Tỷ lệ cổ tức
12,10%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,89 T | 0,47% |
Chi phí hoạt động | 67,00 Tr | -36,19% |
Thu nhập ròng | 498,00 Tr | -20,83% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,19 | -21,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,41 T | -5,37% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,45% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,64 T | 69,88% |
Tổng tài sản | 35,86 T | 14,63% |
Tổng nợ | 28,01 T | 17,41% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,85 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 262,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,37% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 498,00 Tr | -20,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | 235,00 Tr | -65,54% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,34 T | -33,80% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,42 T | 120,18% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,32 T | 68,81% |
Dòng tiền tự do | -874,62 Tr | -19,65% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
28 thg 3, 1960
Trang web
Nhân viên
4.212