Trang chủCEGR3 • BVMF
add
Companhia Distribuidora d Gs d RdJnr CEG
Giá đóng cửa hôm trước
55,00 R$
Phạm vi một năm
53,50 R$ - 96,07 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
14,28 T BRL
Số lượng trung bình
43,00
Tỷ số P/E
24,76
Tỷ lệ cổ tức
1,13%
Sàn giao dịch chính
BVMF
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,28 T | -5,35% |
Chi phí hoạt động | 113,66 Tr | 25,31% |
Thu nhập ròng | 204,45 Tr | 22,42% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,01 | 29,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 407,64 Tr | 21,42% |
Thuế suất hiệu dụng | 35,50% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 274,17 Tr | -47,80% |
Tổng tài sản | 4,67 T | -1,53% |
Tổng nợ | 2,67 T | -17,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,00 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 247,43 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 19,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 32,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 204,45 Tr | 22,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | 292,81 Tr | 24,48% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -75,66 Tr | -27,58% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -134,61 Tr | 29,56% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 82,54 Tr | 644,13% |
Dòng tiền tự do | 15,69 Tr | 124,89% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1969
Trang web
Nhân viên
291