Trang chủCELC • NASDAQ
add
Celcuity Inc
110,06 $
Sau giờ giao dịch:(0,0091%)-0,0100
110,05 $
Đóng cửa: 23 thg 1, 17:20:00 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
110,77 $
Mức chênh lệch một ngày
103,00 $ - 112,20 $
Phạm vi một năm
7,58 $ - 116,44 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,09 T USD
Số lượng trung bình
767,72 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 42,85 Tr | 42,54% |
Thu nhập ròng | -43,80 Tr | -47,03% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,78 | -20,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -42,81 Tr | -42,57% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 454,98 Tr | 72,30% |
Tổng tài sản | 476,00 Tr | 74,34% |
Tổng nợ | 359,04 Tr | 191,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 116,96 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 46,27 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 41,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -32,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -36,87% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -43,80 Tr | -47,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | -44,82 Tr | -117,96% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -257,61 Tr | -13.637,10% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 330,32 Tr | 41.036,36% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 27,90 Tr | 256,24% |
Dòng tiền tự do | -29,06 Tr | -159,02% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
87