Trang chủCELL • CVE
add
Grid Battery Metals Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,025 $
Mức chênh lệch một ngày
0,030 $ - 0,030 $
Phạm vi một năm
0,020 $ - 0,14 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,83 Tr CAD
Số lượng trung bình
83,68 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 306,84 N | -59,82% |
Thu nhập ròng | -314,40 N | 56,36% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -288,12 N | 62,14% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 862,65 N | -83,42% |
Tổng tài sản | 4,15 Tr | -45,90% |
Tổng nợ | 41,60 N | -80,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,11 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 193,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -17,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -17,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -314,40 N | 56,36% |
Tiền từ việc kinh doanh | -249,65 N | 54,96% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -58,18 N | 81,18% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,00 N | 0,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -310,83 N | 64,12% |
Dòng tiền tự do | -185,30 N | 70,15% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trụ sở chính
Trang web