Trang chủCEMTS • IST
add
Cemtas Celik Makina Sanayi ve Ticaret AS
Giá đóng cửa hôm trước
10,41 ₺
Mức chênh lệch một ngày
10,41 ₺ - 10,54 ₺
Phạm vi một năm
8,75 ₺ - 18,09 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
5,26 T TRY
Số lượng trung bình
4,24 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
2,86%
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,56 T | 9,63% |
Chi phí hoạt động | -99,79 Tr | -175,48% |
Thu nhập ròng | -140,21 Tr | -1.183,06% |
Biên lợi nhuận ròng | -8,97 | -1.064,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 392,30 Tr | 1.679,13% |
Thuế suất hiệu dụng | 489,46% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,36 T | 96,09% |
Tổng tài sản | 9,06 T | 42,59% |
Tổng nợ | 2,53 T | 115,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,52 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -140,21 Tr | -1.183,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | 384,70 Tr | -49,80% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -255,00 Tr | 66,40% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 5,76 Tr | 103,75% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 83,49 Tr | 140,47% |
Dòng tiền tự do | 52,50 Tr | 115,00% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1970
Trang web
Nhân viên
413