Trang chủCEPO • NASDAQ
add
Cantor Equity Partners I Inc
10,46 $
Sau giờ giao dịch:(0,38%)+0,040
10,50 $
Đóng cửa: 16 thg 1, 17:05:04 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
10,46 $
Mức chênh lệch một ngày
10,44 $ - 10,49 $
Phạm vi một năm
10,04 $ - 16,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
266,73 Tr USD
Số lượng trung bình
170,04 N
Tỷ số P/E
64,85
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 388,16 N | 2.664,67% |
Thu nhập ròng | 1,19 Tr | 8.585,58% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 25,00 N | — |
Tổng tài sản | 205,75 Tr | 176.258,87% |
Tổng nợ | 209,69 Tr | 122.331,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -3,94 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 25,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -69,73 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 30,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,19 Tr | 8.585,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | 0,00 | 100,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | -100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 0,00 | — |
Dòng tiền tự do | 12,46 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trang web