Trang chủCEPU • BCBA
add
Central Puerto SA
Giá đóng cửa hôm trước
2.331,00 $
Mức chênh lệch một ngày
2.220,00 $ - 2.361,00 $
Phạm vi một năm
1.154,00 $ - 2.820,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,37 NT ARS
Số lượng trung bình
841,45 N
Tỷ số P/E
9,71
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BCBA
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ARS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 313,81 T | 11,31% |
Chi phí hoạt động | 24,38 T | -58,37% |
Thu nhập ròng | 22,85 T | 164,55% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,28 | 157,96% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 143,34 T | 63,86% |
Thuế suất hiệu dụng | 77,78% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ARS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 337,86 T | 5,25% |
Tổng tài sản | 3,67 NT | 4,79% |
Tổng nợ | 1,05 NT | 0,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,62 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,50 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ARS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 22,85 T | 164,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | 193,00 T | 85,80% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -32,49 T | 49,64% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -170,19 T | -276,88% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -29,58 T | -345,78% |
Dòng tiền tự do | 29,46 T | 169,71% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
1.089