Trang chủCEQ • CVE
add
Criterium Energy Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,090 $
Mức chênh lệch một ngày
0,090 $ - 0,090 $
Phạm vi một năm
0,045 $ - 0,11 $
Giá trị vốn hóa thị trường
12,27 Tr CAD
Số lượng trung bình
27,96 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,91 Tr | -16,42% |
Chi phí hoạt động | 2,84 Tr | -35,66% |
Thu nhập ròng | -3,76 Tr | -187,90% |
Biên lợi nhuận ròng | -54,38 | -244,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 248,00 N | -70,37% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,81 Tr | -70,56% |
Tổng tài sản | 72,28 Tr | -19,93% |
Tổng nợ | 76,91 Tr | -9,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -4,63 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 136,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -3,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,76 Tr | -187,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | 333,00 N | -77,99% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -181,00 N | 86,06% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -167,00 N | 39,05% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 234,00 N | 69,57% |
Dòng tiền tự do | 1,37 Tr | -75,61% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
59