Trang chủCERT • NASDAQ
add
Certara Inc
6,49 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
6,49 $
Đóng cửa: 16 thg 3, 16:01:34 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
6,65 $
Mức chênh lệch một ngày
6,40 $ - 6,64 $
Phạm vi một năm
6,04 $ - 15,38 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,03 T USD
Số lượng trung bình
3,45 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 103,65 Tr | 3,28% |
Chi phí hoạt động | 62,32 Tr | 14,27% |
Thu nhập ròng | -5,90 Tr | -189,63% |
Biên lợi nhuận ròng | -5,69 | -186,87% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,09 | -40,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 21,26 Tr | -17,52% |
Thuế suất hiệu dụng | -102,58% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 189,39 Tr | 4,41% |
Tổng tài sản | 1,56 T | -1,18% |
Tổng nợ | 493,79 Tr | -4,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,06 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 159,14 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,90 Tr | -189,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | 28,82 Tr | -41,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,03 Tr | 92,77% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,81 Tr | -269,38% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 16,68 Tr | 130,98% |
Dòng tiền tự do | 21,04 Tr | -31,10% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
1.546