Trang chủCF1 • ASX
add
Complii Fintech Solutions Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,020 $
Phạm vi một năm
0,016 $ - 0,028 $
Giá trị vốn hóa thị trường
12,04 Tr AUD
Số lượng trung bình
223,29 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,38 Tr | -3,32% |
Chi phí hoạt động | 935,56 N | 2,00% |
Thu nhập ròng | -673,34 N | -11,66% |
Biên lợi nhuận ròng | -28,29 | -15,47% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -572,67 N | -20,14% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,03 Tr | -64,43% |
Tổng tài sản | 6,24 Tr | -26,76% |
Tổng nợ | 2,07 Tr | -12,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,18 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 595,61 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -25,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -35,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -673,34 N | -11,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | -310,63 N | 2,26% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -89,38 N | -109,42% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -108,43 N | 31,46% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -510,64 N | -208,30% |
Dòng tiền tự do | -17,20 N | -217,00% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
43