Trang chủCFBK • NASDAQ
add
CF Bankshares Inc
Giá đóng cửa hôm trước
28,86 $
Mức chênh lệch một ngày
28,52 $ - 29,13 $
Phạm vi một năm
19,22 $ - 34,34 $
Giá trị vốn hóa thị trường
183,12 Tr USD
Số lượng trung bình
61,27 N
Tỷ số P/E
10,63
Tỷ lệ cổ tức
1,26%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,58 Tr | 15,71% |
Chi phí hoạt động | 7,27 Tr | 4,91% |
Thu nhập ròng | 5,74 Tr | 29,86% |
Biên lợi nhuận ròng | 39,35 | 12,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,88 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 16,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 260,53 Tr | 8,96% |
Tổng tài sản | 2,12 T | 2,51% |
Tổng nợ | 1,93 T | 1,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 184,43 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,51 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,74 Tr | 29,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,05 Tr | -75,89% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -18,60 Tr | -228,06% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,17 Tr | 141,63% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -13,39 Tr | -864,21% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1892
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
101