Trang chủCFBK • NASDAQ
add
CF Bankshares Inc
Giá đóng cửa hôm trước
28,13 $
Mức chênh lệch một ngày
27,85 $ - 28,21 $
Phạm vi một năm
19,22 $ - 28,21 $
Giá trị vốn hóa thị trường
180,04 Tr USD
Số lượng trung bình
65,61 N
Tỷ số P/E
11,22
Tỷ lệ cổ tức
1,29%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,44 Tr | -16,54% |
Chi phí hoạt động | 7,21 Tr | 7,66% |
Thu nhập ròng | 2,34 Tr | -44,35% |
Biên lợi nhuận ròng | 22,42 | -33,31% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,36 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 13,75% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 276,44 Tr | 16,10% |
Tổng tài sản | 2,11 T | 2,15% |
Tổng nợ | 1,93 T | 1,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 179,29 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,44 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,44% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,34 Tr | -44,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,48 Tr | 533,54% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 21,93 Tr | 177,63% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -30,74 Tr | -244,54% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,32 Tr | 59,75% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1892
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
103