Trang chủCFFN • NASDAQ
add
Capitol Federal Financial Inc
6,99 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
6,99 $
Đóng cửa: 16 thg 3, 16:02:10 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
6,92 $
Mức chênh lệch một ngày
6,94 $ - 7,06 $
Phạm vi một năm
4,90 $ - 7,84 $
Giá trị vốn hóa thị trường
907,61 Tr USD
Số lượng trung bình
912,74 N
Tỷ số P/E
12,45
Tỷ lệ cổ tức
4,86%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 55,69 Tr | 20,42% |
Chi phí hoạt động | 29,36 Tr | 12,47% |
Thu nhập ròng | 20,30 Tr | 31,58% |
Biên lợi nhuận ròng | 36,46 | 9,26% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,16 | 33,33% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 19,47% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 233,40 Tr | 33,66% |
Tổng tài sản | 9,78 T | 2,52% |
Tổng nợ | 8,74 T | 2,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,04 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 127,25 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,85 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 20,30 Tr | 31,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | 17,44 Tr | 211,04% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -19,38 Tr | 70,54% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -17,88 Tr | -235,59% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -19,81 Tr | 57,84% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1893
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
641