Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
-0,79%
1.091,88
-8,69
-0,79%
1.100,571.098,941.103,801.084,24
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
-0,04%
604,88
-0,27
-0,04%
605,15605,15606,69602,76
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
+1,49%
1.212,95
+17,76
+1,49%
1.195,191.204,711.221,691.204,71
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
-0,89%
1.724,37
-15,54
-0,89%
1.739,911.734,501.734,501.710,67
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
+0,13%
639,42
+0,86
+0,13%
638,56640,21645,32639,07
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
+0,63%
836,78
+5,21
+0,63%
831,57840,48844,16834,54
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
+0,69%
214,83
+1,47
+0,69%
213,36213,36215,54212,77
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
-1,33%
3.191,27
-42,91
-1,33%
3.234,183.171,863.195,363.145,46
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
-0,01%
935,52
-0,13
-0,01%
935,65937,31941,44933,16
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
+0,06%
1.450,09
+0,83
+0,06%
1.449,261.454,771.462,651.447,95
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
-0,57%
2.368,97
-13,48
-0,57%
2.382,452.371,192.380,452.364,46
CFG:NYSE
Tập đoàn Tài chính Citizens
64,76 US$
-0,03%
(-0,020) 1 ngày
28 thg 4, 15:26:28 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CFG...
Mở
65,45 US$
Cao
65,85 US$
Thấp
64,69 US$
Vốn hoá thị trường
27,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,85 Tr
Khối lượng
2,16 Tr
Cổ tức
2,84%
Cổ tức hằng quý
0,46 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
15,33
Cao nhất trong 52 tuần
68,79 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
35,90 US$
EPS
4,22 US$
Beta
1,05
Số cổ phiếu đang lưu hành
424,99 Tr
Số nhân viên
17 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Citizens Financial Group, Inc. is an American bank holding company, headquartered in Providence, Rhode Island. The company owns the bank Citizens Bank, N.A., which operates in the U.S. states of Connecticut, Delaware, Florida, Maryland, Massachusetts, Michigan, New Hampshire, New Jersey, New York, Ohio, Pennsylvania, Rhode Island, Vermont, and Virginia, as well as Washington, DC. Between 1988 and its 2014 initial public offering, Citizens was a wholly owned subsidiary of Royal Bank of Scotland. RBS sold its last 20.9% stake in the company in October 2015. Citizens operates 1,078 branches and four wealth centers as of August 31, 2023, and over 3,200 ATMs across 14 states under the Citizens Bank brand. Citizens is the 18th largest bank in the United States as of September 30, 2025. Wikipedia
Giới thiệu về Tập đoàn Tài chính Citizens
Giám đốc điều hànhBruce Van Saun
Số nhân viên17,4 N
Ngày thành lập1828
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
16 thg 4, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2026
EPS chuẩn hoá/Ước tính
1,13/ (1,09 ước tính)USD
+3,73%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính
2,03 T/ (2,16 T ước tính)USD
-6,07%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanhThông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
1,87 T
1,96 T
2,02 T
2,03 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,20 T
1,21 T
1,21 T
1,23 T
Chi phí hoạt động
1,32 T
1,34 T
1,37 T
1,38 T
Tổng chi phí hoạt động
1,32 T
1,34 T
1,37 T
1,38 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
554,00 Tr
629,00 Tr
651,00 Tr
650,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
554,00 Tr
629,00 Tr
677,00 Tr
650,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
554,00 Tr
629,00 Tr
651,00 Tr
650,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
118,00 Tr
135,00 Tr
149,00 Tr
133,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,30%
21,46%
22,01%
20,46%
Chi phí hoạt động khác
123,00 Tr
122,00 Tr
156,00 Tr
147,00 Tr
Thu nhập ròng
436,00 Tr
494,00 Tr
528,00 Tr
517,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
23,28%
25,15%
26,14%
25,49%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,92
1,05
1,13
1,13
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-5,00 Tr
-2,00 Tr
-8,00 Tr
-

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay