Trang chủCFOR • OTCMKTS
add
CapForce Inc
Giá đóng cửa hôm trước
24,75 $
Mức chênh lệch một ngày
7,25 $ - 15,00 $
Phạm vi một năm
7,25 $ - 15,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
252,71 Tr USD
Số lượng trung bình
6,35 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 702,18 N | -10,37% |
Thu nhập ròng | -608,73 N | -106,82% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -654,10 N | 11,56% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 414,21 N | -74,64% |
Tổng tài sản | 12,64 Tr | 131,07% |
Tổng nợ | 2,48 Tr | -0,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,16 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,07 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 24,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -13,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -14,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -608,73 N | -106,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | -333,35 N | 88,23% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -84,08 N | -101,96% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -417,42 N | -128,49% |
Dòng tiền tự do | -167,73 N | 93,40% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2001
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1