Trang chủCFX • TSE
add
Canfor Pulp Products, Inc.
Giá đóng cửa hôm trước
0,52 $
Mức chênh lệch một ngày
0,50 $ - 0,53 $
Phạm vi một năm
0,33 $ - 0,80 $
Giá trị vốn hóa thị trường
33,27 Tr CAD
Số lượng trung bình
43,02 N
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 140,20 Tr | -14,04% |
Chi phí hoạt động | 35,90 Tr | 7,49% |
Thu nhập ròng | -133,60 Tr | -4.706,90% |
Biên lợi nhuận ròng | -95,29 | -5.453,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -1,22 | -3.152,50% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -30,60 Tr | -1.155,17% |
Thuế suất hiệu dụng | -48,28% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,90 Tr | -2,61% |
Tổng tài sản | 334,10 Tr | -26,23% |
Tổng nợ | 301,50 Tr | 8,88% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 32,60 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 65,23 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -26,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -47,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -133,60 Tr | -4.706,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | 300,00 N | 104,84% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -12,50 Tr | -123,21% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 18,50 Tr | 785,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,30 Tr | 143,45% |
Dòng tiền tự do | 8,11 Tr | 134,91% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
763