Trang chủCGRA4 • BVMF
add
Grazziotin SA Preference Shares
Giá đóng cửa hôm trước
26,13 R$
Mức chênh lệch một ngày
26,09 R$ - 26,35 R$
Phạm vi một năm
17,48 R$ - 27,97 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
635,55 Tr BRL
Số lượng trung bình
30,83 N
Tỷ số P/E
6,16
Tỷ lệ cổ tức
18,59%
Sàn giao dịch chính
BVMF
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 164,94 Tr | -2,84% |
Chi phí hoạt động | 88,58 Tr | 15,85% |
Thu nhập ròng | 8,26 Tr | -65,73% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,01 | -64,72% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 12,44 Tr | -34,36% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,06% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 214,95 Tr | 22,85% |
Tổng tài sản | 1,31 T | 3,13% |
Tổng nợ | 355,82 Tr | 4,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 957,43 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 23,83 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,26 Tr | -65,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | 62,54 Tr | 7,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,85 Tr | 54,39% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,50 Tr | 11,08% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 46,20 Tr | 58,04% |
Dòng tiền tự do | 72,52 Tr | 685,08% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1950
Trang web
Nhân viên
2.803