Trang chủCHAC • NASDAQ
add
Crane Harbor Acquisition Corp
Giá đóng cửa hôm trước
11,00 $
Mức chênh lệch một ngày
11,01 $ - 11,18 $
Phạm vi một năm
9,89 $ - 13,27 $
Giá trị vốn hóa thị trường
334,50 Tr USD
Số lượng trung bình
337,71 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 506,90 N | — |
Thu nhập ròng | 1,92 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 572,42 N | — |
Tổng tài sản | 224,85 Tr | — |
Tổng nợ | 232,98 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | -8,13 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 29,97 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -40,74 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 16,09% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,92 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -514,05 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -514,05 N | — |
Dòng tiền tự do | -354,47 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2025
Trụ sở chính