Trang chủCHAC • NASDAQ
add
Crane Harbor Acquisition Corp
9,55 $
Sau giờ giao dịch:(2,30%)+0,22
9,77 $
Đóng cửa: 16 thg 3, 18:20:15 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
10,28 $
Mức chênh lệch một ngày
8,73 $ - 10,09 $
Phạm vi một năm
8,73 $ - 13,27 $
Giá trị vốn hóa thị trường
286,25 Tr USD
Số lượng trung bình
462,02 N
Tỷ số P/E
60,45
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,75 Tr | — |
Thu nhập ròng | 507,16 N | — |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 267,72 N | — |
Tổng tài sản | 226,54 Tr | — |
Tổng nợ | 236,41 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | -9,87 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 29,97 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -31,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 48,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 507,16 N | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,00 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 700,00 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -304,70 N | — |
Dòng tiền tự do | 321,38 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2025
Trụ sở chính
Trang web