Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
-1,41%
1.076,13
-15,38
-1,41%
1.091,511.090,401.090,401.073,69
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
-0,55%
606,74
-3,37
-0,55%
610,11610,11610,29606,17
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
+0,88%
1.248,82
+10,84
+0,88%
1.237,981.237,831.252,411.225,03
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
-1,17%
1.724,36
-20,35
-1,17%
1.744,711.740,951.747,291.721,57
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
-0,72%
635,59
-4,59
-0,72%
640,18639,92643,19634,73
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
-0,76%
843,15
-6,43
-0,76%
849,58845,27851,68839,47
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
-0,55%
216,29
-1,19
-0,55%
217,48217,48218,16215,51
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
+0,08%
3.263,41
+2,72
+0,08%
3.260,693.273,363.287,813.240,78
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
-0,34%
939,24
-3,21
-0,34%
942,45939,39948,80933,98
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
-0,29%
1.462,56
-4,24
-0,29%
1.466,801.464,701.467,191.458,36
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
-0,71%
2.380,40
-17,10
-0,71%
2.397,502.395,032.412,012.370,64
CHAMBLFERT:NSE
Chambal Fertilisers and Chemicals Ltd
442,80 ₹
+1,08%
(+4,75) 1 ngày
4 thg 5, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CHAMBLFERT...
Mở
443,80 ₹
Cao
449,00 ₹
Thấp
439,35 ₹
Vốn hoá thị trường
177,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
584,68 N
Khối lượng
482,28 N
Cổ tức
2,26%
Cổ tức hằng quý
2,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 11, 2025
Chỉ số P/E
9,27
Cao nhất trong 52 tuần
742,20 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
399,75 ₹
EPS
47,78 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
416,21 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Chambal Fertilisers and Chemicals Ltd is an Indian agrochemicals manufacturing company based in Kota in Rajasthan. Established in the year 1985 by KK Birla Group, Chambal Fertilisers is the largest manufacturer of Urea in the private sector with an installed capacity of 1.5 million tonnes per annum. The fertiliser plant is located at Gadepan, Kota district, Rajasthan. Wikipedia
Giới thiệu về Chambal Fertilisers and Chemicals Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,1 N
Ngày thành lập1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
11 thg 2, 2026
Kỳ tài chính
Q3 2026
EPS chuẩn hoá/Ước tính
14,64/ (15,45 ước tính)INR
-5,24%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính
58,98 T/ (60,81 T ước tính)INR
-3,01%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
24,49 T
56,98 T
64,13 T
58,98 T
Giá vốn hàng bán
12,71 T
36,98 T
43,29 T
38,03 T
Chi phí doanh thu
12,71 T
36,98 T
43,29 T
38,03 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
685,10 Tr
616,10 Tr
644,70 Tr
952,70 Tr
Chi phí hoạt động
10,57 T
13,23 T
13,29 T
13,62 T
Tổng chi phí hoạt động
23,28 T
50,21 T
56,58 T
51,65 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,21 T
6,77 T
7,55 T
7,33 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,79 T
433,20 Tr
406,10 Tr
141,10 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,68 T
7,54 T
8,42 T
7,68 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
78,30 Tr
7,54 T
8,42 T
7,68 T
Chi phí thuế thu nhập
374,10 Tr
2,05 T
1,93 T
1,82 T
Thuế suất hiệu dụng
22,30%
27,16%
22,93%
23,65%
Chi phí hoạt động khác
9,07 T
11,77 T
11,78 T
11,79 T
Thu nhập ròng
1,30 T
5,49 T
6,49 T
5,86 T
Biên lợi nhuận ròng
5,32%
9,63%
10,12%
9,94%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
3,25
13,70
16,19
14,64
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
364,60 Tr
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-24,30 Tr
-8,90 Tr
-9,20 Tr
Chi phí lãi suất ròng
364,60 Tr
-24,30 Tr
-8,90 Tr
-9,20 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
816,20 Tr
844,60 Tr
866,40 Tr
877,80 Tr
EBITDA
2,02 T
7,59 T
8,41 T
8,14 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay