Trang chủCHIP • IDX
add
Pelita Teknologi Global PT Tbk
Giá đóng cửa hôm trước
1.270,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
1.230,00 Rp - 1.275,00 Rp
Phạm vi một năm
1.185,00 Rp - 1.600,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
1,02 NT IDR
Số lượng trung bình
168,60 N
Tỷ số P/E
216,87
Tỷ lệ cổ tức
0,16%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 41,90 T | -47,33% |
Chi phí hoạt động | 417,39 Tr | -20,36% |
Thu nhập ròng | 5,00 T | -19,59% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,94 | 52,69% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 10,44 T | 18,48% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,46% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,62 T | — |
Tổng tài sản | 130,91 T | — |
Tổng nợ | 58,97 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 71,95 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 806,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 14,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 15,67% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 18,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,00 T | -19,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,52 T | 66,07% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -968,04 Tr | 45,23% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 8,04 T | 63,62% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,55 T | 111,81% |
Dòng tiền tự do | -13,89 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web
Nhân viên
40