Trang chủCHM • ASX
add
Chimeric Therapeutics Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,0020 $
Mức chênh lệch một ngày
0,0020 $ - 0,0020 $
Phạm vi một năm
0,0010 $ - 0,0090 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,02 Tr AUD
Số lượng trung bình
6,18 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,31 Tr | -52,84% |
Chi phí hoạt động | 1,94 Tr | -51,41% |
Thu nhập ròng | -5,61 Tr | -292,46% |
Biên lợi nhuận ròng | -428,19 | -732,08% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -391,47 N | 60,10% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,39% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,50 Tr | -50,60% |
Tổng tài sản | 5,93 Tr | -68,25% |
Tổng nợ | 8,96 Tr | -29,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -3,03 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,11 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -26,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 52,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,61 Tr | -292,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,92 Tr | -46,42% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -121,17 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 414,02 N | -81,96% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,63 Tr | -261,48% |
Dòng tiền tự do | -11,35 N | 97,43% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trang web