Trang chủCHR • ASX
add
Charger Metals NL
Giá đóng cửa hôm trước
0,080 $
Phạm vi một năm
0,036 $ - 0,16 $
Giá trị vốn hóa thị trường
7,46 Tr AUD
Số lượng trung bình
233,02 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,76 N | -37,97% |
Chi phí hoạt động | 176,64 N | -59,53% |
Thu nhập ròng | -173,31 N | 82,76% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,60 N | 72,21% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -155,28 N | 62,35% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,39 Tr | -44,05% |
Tổng tài sản | 11,67 Tr | -7,74% |
Tổng nợ | 484,53 N | -8,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,19 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 119,52 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,89 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -173,31 N | 82,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | -303,24 N | 14,22% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -327,33 N | 13,20% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -10,79 N | -103,32% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -641,36 N | -57,97% |
Dòng tiền tự do | -692,96 N | 31,26% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2020
Trang web